footfault

footfault

The tennis player commits a footfault during her serve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi chân trong quần vợt: "footfault" một lỗi xảy ra khi người giao bóng trong quần vợt không giữ được cả hai chânphía sau đường biên ngang (baseline) trong quá trình giao bóng. Lỗi này thường bị trọng tài hoặc giám sát viên xử phạt bằng cách tuyên bố giao bóng hỏng.
dụ sử dụng
  • (Trọng tài đã xử lỗi chân trong giao bóng của người chơi.)
  • ( ấy đã mất điểm một lỗi chân trong suốt trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a footfault": xử lỗi chân.

    • The linesman called a footfault on the second serve. (Người giám sát đường biên đã xử lỗi chân trong lần giao bóng thứ hai.)
  • "to commit a footfault": phạm lỗi chân.

    • He committed a footfault by stepping over the baseline. (Anh ấy đã phạm lỗi chân bằng cách bước qua đường biên ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Footfault (n) chỉ tồn tại dưới dạng danh từ, không biến thể phổ biến.
  • Serve (n/danh từ, v/động từ): giao bóng.
    • Her serve was powerful but she kept footfaulting. ( giao bóng của ấy mạnh mẽ nhưng ấy liên tục phạm lỗi chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fault (n): lỗi giao bóng nói chung.
    • A footfault is a specific type of fault in tennis. (Lỗi chân một loại lỗi giao bóng cụ thể trong quần vợt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out (v): xử phạt, tuyên bố.
    • The referee called out a footfault during the final. (Trọng tài đã xử phạt lỗi chân trong trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • Footfault chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành quần vợt không thành ngữ phổ biến.

Từ chứa "footfault"