footlights

/'futlaits/
Học thuật
Thân thiện
footlights

The actor stepped forward into the warm glow of the footlights.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Dãy đèn chiếu sáng phía trước sân khấu: Một hàng đèn được lắp đặt dọc theo mép trước của sân khấu, chiếu sáng các diễn viên bối cảnh từ phía dưới lên. Đây một thuật ngữ chuyên dùng trong sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor's face was clearly visible under the bright glow of the footlights. (Khuôn mặt của diễn viên hiện dưới ánh sáng rực rỡ của dãy đèn chiếu trước sân khấu.)
    • In traditional theaters, the footlights were often gas lamps. (Trong các nhà hát truyền thống, dãy đèn chiếu trước sân khấu thường đèn gas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear before the footlights": lên sân khấu, trở thành diễn viên.

    • She dreamed of appearing before the footlights since she was a child. ( ấy mơ ước được lên sân khấu từ khi còn nhỏ.)
  • "to get across the footlights": (cụm từ sân khấu) tạo được sự kết nối, truyền tải cảm xúc từ sân khấu đến khán giả.

    • A great performer knows how to get their emotion across the footlights. (Một người biểu diễn xuất sắc biết cách truyền tải cảm xúc của họ từ sân khấu đến khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage lights (n): đèn sân khấu (từ chung cho tất cả các loại đèn chiếu sáng trên sân khấu).
  • Limelight (n): đèn sân khấu (ngày xưa, dùng vôi sống nung nóng); (nghĩa bóng) sự nổi tiếng, sự chú ý của công chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Front-of-house lights: đèn chiếu sáng phía trước sân khấu (cách gọi kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • The lure of the footlights: sức hút, sự quyến rũ của nghề sân khấu.
    • He couldn't resist the lure of the footlights and left his office job to become an actor. (Anh ta không thể cưỡng lại sức hút của sân khấu đã bỏ công việc văn phòng để trở thành diễn viên.)
footlights

The actor stepped forward into the warm glow of the footlights.

danh từ số nhiều (sân khấu)
  1. đèn chiếu trước sân khấu
  2. nghề sân khấu

Idioms

  • to appear before the footlights
    lên sân khấu, trở thành diễn viên
  • to get across the footlights
    (xem) get