footman

/'futmən/
Học thuật
Thân thiện
footman

The footman carries a silver tray into the dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu (nam): Một người đàn ông được thuê làm việc trong một gia đình giàu có hoặc một dinh thự lớn (như cung điện, biệt thự). Công việc của họ thường bao gồm chạy việc vặt, phục vụ bữa ăn, mở cửa cho khách các công việc lặt vặt khác. Họ thường mặc đồng phục.
    • Lính bộ binh (nghĩa cổ, ít dùng): Trong lịch sử quân sự, từ này có thể chỉ người lính chiến đấu bộ binh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: người hầu):
    • The footman opened the carriage door for the duchess. (Người hầu mở cửa xe ngựa cho nữ công tước.)
    • In the 19th century, a wealthy household might employ several footmen. (Vào thế kỷ 19, một gia đình giàu có có thể thuê nhiều người hầu.)
    • He worked as a footman at the palace before being promoted to butler. (Anh ấy từng làm người hầu tại cung điện trước khi được thăng chức lên quản gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Footman" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả xã hội quý tộc, giàu có thời xưa. Trong xã hội hiện đại, vai trò này rất hiếm thường chỉ thấy trong các khách sạn sang trọng hoặc các sự kiện trang trọng, nơi họ có thể được gọi là "attendant" hoặc "server".
Biến thể từ gần giống
  • Butler (n): Quản gia, người đứng đầu quản lý đội ngũ người hầu trong một gia đình.
  • Valet (n): Người hầu riêng của một quý ông, chuyên phụ trách quần áo ngoại hình.
  • Manservant (n): Người hầu nam (nghĩa rộng hơn).
  • Servant (n): Người hầu, người giúp việc (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Attendant: Người phục vụ, người hầu.
  • Lackey: Kẻ hầu hạ (có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nịnh hót hoặc phục tùng mù quáng).
  • Flunkey: Kẻ hầu hạ (tương tự "lackey", mang sắc thái khinh miệt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "footman". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các mô tả về đời sống quý tộc hoặc trong văn học lịch sử.
footman

The footman carries a silver tray into the dining room.

danh từ
  1. lính bộ binh
  2. người hầu
  3. cái kiềng

Từ gần giống