woodman
/'wudmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đốn gỗ, tiều phu: Người có công việc chính là chặt cây, đốn gỗ trong rừng.
- Nhân viên lâm nghiệp: Người làm việc trong ngành quản lý và bảo vệ rừng, có thể bao gồm các nhiệm vụ như trồng cây, giám sát rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old woodman knew every tree in the forest. (Ông tiều phu già biết từng cái cây trong khu rừng.)
- He worked as a woodman for the national park service. (Anh ấy làm nhân viên lâm nghiệp cho cơ quan công viên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled woodman": Một tiều phu lành nghề, người lâm nghiệp có kỹ năng.
- It takes a skilled woodman to harvest timber sustainably. (Cần một tiều phu lành nghề để khai thác gỗ một cách bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodsman (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "woodman", có cùng nghĩa.
- Forester (danh từ): Nhân viên kiểm lâm, chuyên gia lâm nghiệp (nghĩa gần giống, chuyên môn hơn).
- Lumberjack (danh từ): Người đốn gỗ, thường dùng ở Bắc Mỹ (nghĩa gần giống, thường chỉ công việc đốn hạ cây).
Từ đồng nghĩa
- Logger: Người đốn gỗ.
- Timberman: Người làm nghề gỗ.
Lưu ý
- Từ "woodman" ngày nay ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như forester (nhân viên lâm nghiệp) hoặc lumberjack (tiều phu, người đốn gỗ) thường được dùng thay thế tùy ngữ cảnh cụ thể.
danh từ
- người đẵn gỗ; tiều phu
- nhân viên lâm nghiệp