footnote

/'futnout/
danh từ
  1. lời chúcuối trang
ngoại động từ
  1. chú thíchcuối trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "footnote"

footnote
The scholar added a footnote to clarify the historical reference.