footpad

/'futpæd/
Học thuật
Thân thiện
footpad

A traveler hands over his purse to a footpad on a wooded path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp đường đi bộ: Một tên cướp, thường hoạt động một mình hoặc theo nhóm nhỏ, chuyên tấn công cướp bóc người đi đường trên các con đường vắng vẻ. Đặc điểm chính của footpad chúng đi bộ (không cưỡi ngựa) để thực hiện hành vi phạm tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traveler was robbed by a footpad on the lonely road to the village. (Người lữ khách bị một tên cướp đường đi bộ cướp trên con đường vắng vẻ dẫn đến ngôi làng.)
    • In the 18th century, footpads were a common danger in the outskirts of London. (Vào thế kỷ 18, những tên cướp đường đi bộ mối nguy hiểm phổ biếnngoại ô London.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả tội phạmcác thế kỷ trước. ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để nói về tội phạm đường phố ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Highwayman (n): Kẻ cướp đường cái. Khác với , thường cưỡi ngựa có thể có vẻ ngoài "lịch sự" hơn trong văn hóa đại chúng.
  • Mugger (n): Kẻ cướp giật, kẻ tấn công để cướp (thườngthành phố). Đây từ hiện đại hơn với nghĩa tương tự.
  • Robber (n): Kẻ cướp, tên trộm cướp (nghĩa rộng, chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Road agent: Kẻ cướp đường (cách gọi cổ, chủ yếu dùng ở Mỹ).
  • Bandit: Kẻ cướp, phần tử cướp bóc.
Lưu ý
  • một thuật ngữ cổ, gắn liền với một loại hình tội phạm đặc thù trong lịch sử (thế kỷ 17-19). Ngày nay, để chỉ những kẻ tấn công cướp tài sản trên đường, người ta thường dùng các từ như hoặc .
footpad

A traveler hands over his purse to a footpad on a wooded path.

danh từ
  1. kẻ cướp đường đi bộ (không cưỡi ngựa)