footstalk
/'futstɔ:lk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cuống: Bộ phận hình trụ, mảnh, nối lá, hoa hoặc quả với thân cây hoặc cành cây.
- Danh từ (Động vật học):
- Chân bám: Bộ phận giống như cuống, giúp một số động vật (như một số loài sao biển, hải quỳ) bám vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thực vật học):
- The leaf was attached to the branch by a long, slender footstalk. (Chiếc lá được gắn vào cành bằng một cuống dài và mảnh.)
- The botanist examined the footstalk of the flower carefully. (Nhà thực vật học kiểm tra cuống hoa một cách cẩn thận.)
- Danh từ (Động vật học):
- The sea anemone uses its muscular footstalk to anchor itself to the rock. (Con hải quỳ sử dụng chân bám có cơ để neo mình vào tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ footstalk chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành sinh học, thực vật học hoặc động vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, các từ như "stem" (thân/cuống) hoặc "stalk" (cuống) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Petiole (n): Cuống lá. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành với nghĩa thực vật học của footstalk).
- Pedicel (n): Cuống hoa nhỏ, cuống của một bông hoa đơn lẻ trong cụm hoa.
- Stalk (n): Cuống (nghĩa rộng và thông dụng hơn, có thể dùng cho thực vật và đôi khi trong các ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Stem: Thân, cuống (từ thông dụng, nghĩa rộng).
- Peduncle: Cuống chung (của một cụm hoa hoặc quả).
Lưu ý
- Footstalk là một thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng stalk hoặc stem trong hầu hết các tình huống thông thường.
danh từ
- (thực vật học) cuống (lá, hoa)
- (động vật học) chân bám