footwarmer

/'fut,wɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
footwarmer

A person places their feet on a footwarmer under the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái sưởi chân: Một vật dụng hoặc thiết bị nhỏ được thiết kế để làm ấm đôi chân, thường được sử dụng trong thời tiết lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed a hot water bottle at the end of the bed as a footwarmer. ( ấy đặt một chai nước nóngcuối giường để làm đồ sưởi chân.)
    • In the old days, people used heated stones as footwarmers in their carriages. (Ngày xưa, người ta dùng những hòn đá được nung nóng làm vật sưởi chân trong xe ngựa.)
    • This electric footwarmer is very effective for keeping your toes cozy. (Cái máy sưởi chân chạy điện này rất hiệu quả để giữ cho các ngón chân của bạn được ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a footwarmer": dùng thứ đó như một vật sưởi chân.
    • My cat loves to sleep on my feet and acts as a perfect footwarmer. (Con mèo của tôi thích ngủ trên chân tôi đóng vai trò như một cái sưởi chân hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot warmer (n): Cách viết tách rời của "footwarmer", cùng nghĩa.
  • Heating pad (n): Miếng đệm/đệm sưởi (có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể, bao gồm cả chân).
Từ đồng nghĩa
  • Toe warmer: vật sưởi ngón chân.
  • Foot heater: máy/miếng sưởi chân.
footwarmer

A person places their feet on a footwarmer under the desk.

danh từ
  1. cái sưởi chân