fopling

/fɔp/ Cách viết khác : (fopling) /'fɔpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
fopling

A young fopling admires his reflection in a shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tử bột: Một thanh niên trẻ, thường thuộc tầng lớp thượng lưu, quá chú trọng đến trang phục, ngoại hình cách cư xử theo mốt một cách lố bịch hoặc nông cạn. Từ này mang sắc thái châm biếm, miêu tả một người trẻ tuổi cố gắng bắt chước phong cách của một kẻ ăn chơi đua đòi (fop) nhưng chưa đạt đến mức độ tinh tế hoặc trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ballroom was filled with foplings more interested in their wigs than in conversation. (Phòng khiêu vũ chật ních những công tử bột chỉ quan tâm đến bộ tóc giả của họ hơn trò chuyện.)
    • He was dismissed as a mere fopling, all style and no substance. (Hắn ta bị coi như một tên công tử bộttích sự, chỉ hình thức không nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bevy of foplings": Một nhóm, một đám đông những công tử bột.

    • The fashionable promenade was crowded with a bevy of foplings. (Con đường dạo mát thời thượng chật cứng một đám công tử bột.)
  • "Fopling behavior": Hành vi, cách cư xử của một công tử bột.

    • His fopling behavior, such as constantly checking his reflection, amused the older gentlemen. (Hành vi công tử bột của anh ta, như việc liên tục ngắm nghía bóng mình trong gương, khiến các quý ông lớn tuổi thấy buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Fop (n): Kẻ ăn chơi đua đòi, người đàn ông quá chú trọng phô trương về trang phục, ngoại hình. (Đây từ gốc, chỉ người trưởng thành hơn so với "fopling").
  • Dandy (n): Công tử ăn diện, người đàn ông luôn ăn mặc đẹp theo mốt một cách ý thức. (Có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "fop" "fopling").
Từ đồng nghĩa
  • Popinjay: Kẻ hợm hĩnh, kẻ hay khoe khoang về bản thân trang phục.
  • Coxcomb: Kẻ hợm hĩnh, tự phụ, đặc biệt chú trọng đến ngoại hình.
  • Dude (từ lóng cổ): Chàng trai hay chải chuốt, ăn diện.
Thành ngữ liên quan
  • All fur coat and no knickers (thành ngữ Anh, tương đương về ý nghĩa): Chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong trống rỗng, không thực chất. (Dùng để chỉ người hoặc vật, có thể dùng để mô tả một ).
fopling

A young fopling admires his reflection in a shop window.

danh từ
  1. công tử bột