foppery
/'fɔpəri/ Cách viết khác : (foppishness) /'fɔpiʃnis/
Học thuậtThân thiện
A man's foppery is evident in his elaborate silk cravat and embroidered waistcoat.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cách, hành vi của một kẻ công tử bột: Chỉ thói quen hoặc phong cách của một người đàn ông quá chú trọng và quan tâm thái quá đến quần áo, ngoại hình và các chi tiết nhỏ nhặt về diện mạo, thường theo cách lố lăng, phù phiếm.
- Sự thích chưng diện, làm dáng: Hành động hoặc sở thích ăn mặc cầu kỳ, bắt mắt một cách phô trương, nhằm thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His excessive concern for lace cuffs and powdered wigs was pure foppery. (Mối quan tâm thái quá của anh ta đến những đường viền cổ tay bằng ren và những bộ tóc giả phấn trắng là sự công tử bột thuần túy.)
- The play satirizes the foppery of the aristocracy. (Vở kịch châm biếm thói chưng diện của tầng lớp quý tộc.)
- She dismissed his new hat as mere foppery. (Cô ấy bác bỏ chiếc mũ mới của anh ta như chỉ là trò làm dáng vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The foppery of the age": Chỉ xu hướng, thị hiếu chung của một thời đại về việc chưng diện và chú trọng hình thức một cách thái quá.
- The portraits captured not just faces, but the elaborate foppery of the age. (Những bức chân dung không chỉ ghi lại khuôn mặt, mà còn cả sự chưng diện cầu kỳ của thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fop (n): Công tử bột, người đàn ông thích chưng diện, làm dáng.
- He was considered a fop because of his extravagant wardrobe. (Anh ta bị coi là một tay công tử bột vì tủ quần áo quá xa hoa của mình.)
- Foppish (adj): Có tính chất công tử bột, thích chưng diện.
- He had a foppish manner, always adjusting his cravat. (Anh ta có cử chỉ công tử bột, luôn luôn chỉnh lại chiếc khăn quàng cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Dandyism: Chủ nghĩa công tử, thói ăn mặc đẹp một cách cầu kỳ, kiểu cách.
- Affectation: Sự màu mè, giả tạo, không tự nhiên (thường trong cách cư xử hoặc ăn mặc).
- Vanity: Tính hư danh, sự tự phụ (thường liên quan đến ngoại hình).
Từ trái nghĩa
- Simplicity: Sự giản dị, mộc mạc.
- Sobriety: Sự trang nghiêm, điềm đạm (trong phong cách, trang phục).
- Austereity: Sự khắc khổ, giản dị khắc nghiệt.
A man's foppery is evident in his elaborate silk cravat and embroidered waistcoat.
danh từ
- tính công tử bột, tính thích chưng diện