foraminated

/fə'ræminit/ Cách viết khác : (foraminated) /fə'ræminitid/
Học thuật
Thân thiện
foraminated

The fossil is foraminated with tiny holes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lỗ, lỗ thủng: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc các lỗ nhỏ, lỗ rỗng hoặc lỗ xuyên qua bề mặt hoặc toàn bộ chiều dày của . Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, giải phẫu học địa chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil had a foraminated structure, allowing scientists to study its internal channels. (Hóa thạch cấu trúc lỗ, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các kênh bên trong của .)
    • A foraminated seed coat can facilitate water absorption. (Một lớp vỏ hạt lỗ có thể tạo điều kiện cho việc hấp thụ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các xương hoặc nhiều lỗ nhỏ.

    • The foraminated bone is part of the inner ear structure. (Xương lỗ một phần của cấu trúc tai trong.)
  • Trong địa chất cổ sinh vật học: Mô tả các loại đá, hóa thạch hoặc vỏ sinh vật cấu tạo xốp, nhiều lỗ.

    • Foraminated rocks are often formed from the skeletons of tiny marine organisms. (Đá lỗ thường được hình thành từ bộ xương của các sinh vật biển nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foramen (danh từ): Lỗ, lỗ mở (thường dùng trong giải phẫu, dụ: foramen magnum - lỗ chẩm lớn).
  • Foram (danh từ, viết tắt thông tục): Chỉ các sinh vật trùng lỗ (foraminifera), một nhóm sinh vật phù du vỏ đá vôi với nhiều lỗ nhỏ.
  • Perforated (tính từ): Bị đục lỗ, lỗ khoan (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể do tác độnghọc).
Từ đồng nghĩa
  • Perforated: lỗ, bị đục lỗ.
  • Porous: Xốp, nhiều lỗ rỗng.
  • Fenestrated: cửa sổ, lỗ mở (thường dùng trong kiến trúc giải phẫu).
Lưu ý
  • "Foraminated" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật học thuật. Từ đồng nghĩa "perforated" thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này cách viết khác "foraminate" (không "-ed" ở cuối), với nghĩa tương tự.
foraminated

The fossil is foraminated with tiny holes.

tính từ
  1. lỗ