foraminé

Học thuật
Thân thiện
foraminé

L'os foraminé permet le passage des vaisseaux sanguins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) lỗ nhỏ: Mô tả một cấu trúc, bề mặt hoặc chứa các lỗ nhỏ li ti hoặc bị đục thủng bởi nhiều lỗ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure foraminée de l'os spongieux permet les échanges nutritifs. (Cấu trúc lỗ nhỏ của xương xốp cho phép trao đổi chất dinh dưỡng.)
    • On observe une membrane foraminée au microscope. (Người ta quan sát thấy một màng lỗ nhỏ dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả đặc điểm vi cấu trúc.
    • Le septum interventriculaire est foraminé chez certains nouveau-nés. (Vách liên thất lỗ nhỏmột số trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Foraminifère (danh từ giống đực): (Sinh vật học) Một loại động vật nguyên sinh vỏ đá vôi, thường nhiều lỗ nhỏ.
    • Les foraminifères sont des indicateurs importants en géologie. (Foraminifera là những chỉ thị quan trọng trong địa chất học.)
Từ đồng nghĩa
  • Percé: bị đục lỗ, lỗ.
  • Poreux: lỗ xốp, nhiều lỗ nhỏ (thường dùng cho vật liệu).
foraminé

L'os foraminé permet le passage des vaisseaux sanguins.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) lỗ nho

Từ gần giống