foraminé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Có lỗ nhỏ: Mô tả một cấu trúc, bề mặt hoặc mô có chứa các lỗ nhỏ li ti hoặc bị đục thủng bởi nhiều lỗ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure foraminée de l'os spongieux permet les échanges nutritifs. (Cấu trúc có lỗ nhỏ của xương xốp cho phép trao đổi chất dinh dưỡng.)
- On observe une membrane foraminée au microscope. (Người ta quan sát thấy một màng có lỗ nhỏ dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả đặc điểm vi cấu trúc.
- Le septum interventriculaire est foraminé chez certains nouveau-nés. (Vách liên thất có lỗ nhỏ ở một số trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Foraminifère (danh từ giống đực): (Sinh vật học) Một loại động vật nguyên sinh có vỏ đá vôi, thường có nhiều lỗ nhỏ.
- Les foraminifères sont des indicateurs importants en géologie. (Foraminifera là những chỉ thị quan trọng trong địa chất học.)
Từ đồng nghĩa
- Percé: bị đục lỗ, có lỗ.
- Poreux: có lỗ xốp, nhiều lỗ nhỏ (thường dùng cho vật liệu).
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) có lỗ nho