vermine

Học thuật
Thân thiện
vermine

Un enfant trouve de la vermine dans un vieux matelas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chấy, rận: Chỉ các loại côn trùngsinh nhỏ bé, gây hại khó chịu, thường sống trên cơ thể người hoặc động vật.
    • (Nghĩa bóng) Đồ vô lại; bọn bất lương: Dùng để chỉ một nhóm người bị coi là hèn hạ, độc ác hoặc gây hại cho xã hội, tương tự như sâu bọ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut éliminer la vermine de ce vieux matelas. (Cần phải tiêu diệt rậntấm nệm này.)
    • Selon la référence, son linge fourmille de vermine. (Theo ngữ cảnh tham khảo, quần áo của hắn đầy rận.)
    • Ce politicien traite ses opposants de vermine. (Chính trị gia đó gọi những người phản đối mìnhđồ vô lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Utilisé comme terme collectif: Thường được dùng như một danh từ tập thể, không đếm được, để chỉ chung các loại côn trùng gây hại hoặc nhóm người đáng khinh.
    • La vermine a envahi les égouts. (Côn trùng gây hại đã xâm chiếm các cống rãnh.)
    • Il parle de nettoyer la ville de toute cette vermine. (Hắn ta nói về việc thanh lọc thành phố khỏi bất lương đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermineux/Vermineuse (tính từ): Thuộc về hoặc giống như vermine; đầy rận; (nghĩa bóng) đê tiện.
    • Un repaire vermineux. (Một sào huyệt đầy rận/bẩn thỉu.)
  • Vermifuge (danh từ giống đực): Thuốc tẩy giun sán.
    • Donner un vermifuge à son chien. (Cho chó uống thuốc tẩy giun.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasites (danh từ): Ký sinh trùng.
  • Poux (danh từ, số nhiều): Chấy.
  • Racailles (danh từ giống cái, nghĩa bóng): Đồ cặn bã, bọn du côn.
  • Canaille (danh từ giống cái, nghĩa bóng): Kẻ vô lại.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ: "Vermine" là danh từ giống cái, nhưng thường được dùngsố ít với ý nghĩa số nhiều (tập thể). Cụm từ "de la vermine" là phổ biến.
  • Sắc thái: Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ người, từ này mang tính xúc phạm rất mạnh, thể hiện sự khinh miệt sâu sắc. Cần thận trọng khi sử dụng.
vermine

Un enfant trouve de la vermine dans un vieux matelas.

danh từ giống cái
  1. chấy, rận
    • Son linge fourmille de vermines
      quần áo đầy rận
  2. (nghĩa bóng) đồ vô lại; bọn bất lương

Từ chứa "vermine"

Từ có nhắc đến "vermine"