forasmuch as
/fərəz'mʌtʃæz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ (Từ cổ, trang trọng):
- Bởi vì, xét vì, bởi chưng: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc lý do, tương đương với "because" hoặc "since" nhưng mang sắc thái cổ xưa và trang trọng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, tôn giáo (như Kinh Thánh) hoặc văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Forasmuch as the defendant has pleaded guilty, the court will show leniency. (Xét vì bị cáo đã nhận tội, tòa án sẽ khoan hồng.)
- Forasmuch as we are all created equal, we must treat each other with respect. (Bởi chưng tất cả chúng ta đều được tạo ra bình đẳng, chúng ta phải đối xử với nhau bằng sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng: "forasmuch as" thường được dùng để mở đầu một điều khoản, tuyên bố chính thức, nêu rõ lý do căn bản cho quyết định hoặc sự kiện tiếp theo.
- Forasmuch as the parties have agreed to the terms, this contract is hereby executed. (Xét rằng các bên đã đồng ý với các điều khoản, hợp đồng này nay được ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Inasmuch as (liên từ): Bởi vì, xét vì. Đây là một biến thể phổ biến hơn và vẫn còn được dùng trong văn phong trang trọng, với nghĩa tương tự "forasmuch as".
- Seeing that (liên từ): Bởi vì, xét thấy rằng. Cách diễn đạt ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Because: Bởi vì (thông dụng nhất).
- Since: Vì, bởi vì.
- As: Vì, do.
- In view of the fact that: Xét trên thực tế là (trang trọng).
Lưu ý
- "Forasmuch as" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết hiện đại thông thường. Người học nên nhận biết nghĩa của nó khi đọc các văn bản cũ hoặc trang trọng, nhưng trong hầu hết các trường hợp, nên sử dụng "because", "since", hoặc "as" để thay thế.
liên từ
- thấy rằng, xét rằng; vì rằng, bởi chưng