forban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cướp biển: Chỉ một tên cướp hoạt động trên biển, chuyên cướp bóc tàu thuyền.
- Kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một người có hành vi xấu xa, bất chính, không có lương tâm, thường trong các hoạt động kinh doanh hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les forbans attaquaient les navires marchands. (Những tên cướp biển tấn công các thuyền buôn.)
- Ce businessman est un vrai forban, il a ruiné des familles. (Ông doanh nhân đó đúng là một kẻ bất nhân, hắn ta đã làm nhiều gia đình phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir en forban": Hành động như một tên cướp hoặc một kẻ vô lại.
- Il a agi en forban pour obtenir ce contrat. (Hắn ta đã hành động như một tên cướp để giành được hợp đồng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pirate (danh từ): Cướp biển. Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa đen của "forban".
- Bandit (danh từ): Kẻ cướp, kẻ vô lại. Có thể dùng thay thế cho nghĩa bóng.
- Flibustier (danh từ): Hải tặc, cướp biển (thường dùng trong bối cảnh lịch sử ở vùng biển Tây Ấn).
Từ đồng nghĩa
- Corsaire (danh từ): Tàu tư nhân hoặc thuyền trưởng được chính phủ cấp phép tấn công tàu địch; khác với "forban" là hoạt động phi pháp.
- Brigand (danh từ): Kẻ cướp, kẻ cướp đường.
Thành ngữ liên quan
- "Une loi de forban": Một luật lệ hoặc cách hành xử của kẻ cướp, tàn bạo và bất công.
- Imposer ces conditions, c'est une véritable loi de forban! (Áp đặt những điều kiện đó, đúng là luật lệ của lũ cướp!)
danh từ giống đực
- cướp biển; kẻ cướp
- (nghĩa bóng) kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân