forbiddingness

/fə'bidiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
forbiddingness

The old castle's forbiddingness kept visitors away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gớm guốc, đáng sợ: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó có vẻ ngoài đe dọa, khắc nghiệt hoặc không thân thiện, khiến người khác muốn tránh xa.
    • Tính chất hãm tài, cản trở: Đặc điểm của một thứ đó gây khó khăn, ngăn cản sự tiến bộ hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forbiddingness of the ancient castle kept most visitors away. (Tính chất gớm guốc của lâu đài cổ đã khiến hầu hết du khách tránh xa.)
    • The forbiddingness of the new regulations discouraged many small businesses. (Tính chất hãm tài của các quy định mới đã làm nản lòng nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer forbiddingness of something": nhấn mạnh mức độ đáng sợ hoặc cản trở rất lớn của một thứ.
    • The sheer forbiddingness of the mountain peak made the climb seem impossible. (Tính chất cực kỳ gớm guốc của đỉnh núi khiến việc leo lên có vẻ bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forbidding (adj): gớm guốc, dữ tợn, có vẻ đe dọa.

    • He had a forbidding expression on his face. (Anh ta một biểu cảm gớm guốc trên khuôn mặt.)
  • Forbid (v): cấm đoán, ngăn cấm.

    • The law forbids smoking in public places. (Luật pháp cấm hút thuốcnơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Menacingness: tính chất đe dọa.
  • Inhospitality: tính chất không thân thiện, khó tiếp cận.
  • Dauntingness: tính chất làm nản lòng, làm khiếp sợ.
Từ trái nghĩa
  • Welcomingness: tính chất chào đón, thân thiện.
  • Accessibility: tính dễ tiếp cận, dễ gần.
  • Encouragement: sự khuyến khích.
forbiddingness

The old castle's forbiddingness kept visitors away.

danh từ
  1. tính chất gớm guốc, tính chất hãm tài