force-meat

/'fɔ:smi:t/
Học thuật
Thân thiện
force-meat

The chef prepares a force-meat for the sausage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt để nhồi, nhân thịt băm: "force-meat" một hỗn hợp thịt băm nhuyễn, thường được trộn với các gia vị, dùng để nhồi vào các loại rau củ (như ớt, cà chua), thịt gia cầm, hoặc làm nhân cho các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a pound of force-meat to stuff the turkey. (Công thức yêu cầu một pound thịt nhồi để nhồi vào con gà tây.)
    • She prepared the force-meat with minced pork, herbs, and breadcrumbs. ( ấy chuẩn bị nhân thịt băm với thịt lợn xay, thảo mộc vụn bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make force-meat": làm nhân thịt băm.
    • The first step is to make a fine force-meat for the sausages. (Bước đầu tiên làm một loại nhân thịt băm mịn cho xúc xích.)
Biến thể từ gần giống
  • Farce (n): một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ẩm thực hiện đại, cũng có nghĩa nhân thịt băm để nhồi.
    • The chicken is stuffed with a mushroom farce. (Con được nhồi với nhân thịt băm nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuffing: nhân nhồi (có thể không chỉ bằng thịt).
  • Filling: nhân đầy, nhân nhồi.
force-meat

The chef prepares a force-meat for the sausage.

danh từ
  1. thịt để nhồi

Từ có nhắc đến "force-meat"