force-pump

/'fɔ:spʌmp/
Học thuật
Thân thiện
force-pump

A worker uses a force-pump to inflate a large tractor tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bơm ép: Một loại máy bơm khí được thiết kế để đẩy chất lỏng (thường nước) đi dưới một áp suất cao hoặc lên một độ cao đáng kể. hoạt động bằng cách sử dụng một piston để tạo ra lực đẩy mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fire engine was equipped with a manual force-pump. (Chiếc xe cứu hỏa được trang bị một máy bơm ép bằng tay.)
    • A force-pump is essential for supplying water to the upper floors of the building. (Một máy bơm ép cần thiết để cung cấp nước cho các tầng trên của tòa nhà.)
    • They used a force-pump to drain the flooded basement. (Họ đã sử dụng một máy bơm ép để hút nước khỏi tầng hầm bị ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a force-pump": vận hành một máy bơm ép.
    • It requires two people to operate this large force-pump effectively. (Cần hai người để vận hành chiếc bơm ép lớn này một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Force pump (n): Cách viết khác ( dấu gạch ngang hoặc không) của "force-pump", cùng một nghĩa.
  • Pump (n): Máy bơm (nghĩa chung, rộng hơn).
  • Piston pump (n): Bơm piston (một loại bơm chế tương tự).
  • Pressure pump (n): Bơm áp lực (từ gần nghĩa, chỉ chung các loại bơm tạo áp).
Từ đồng nghĩa
  • Pressure pump: bơm áp lực.
  • Piston pump: bơm piston (nếu chế hoạt động sử dụng piston).
force-pump

A worker uses a force-pump to inflate a large tractor tire.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bơm ép