forced march

/'fɔ:st'mɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
forced march

A soldier completes a forced march through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành quân cấp tốc: Một cuộc di chuyển nhanh chóng vất vả của binh lính, thường được thực hiện với tốc độ cao hơn bình thường trong thời gian dài, nhằm đạt được mục tiêu chiến thuật hoặc chiến lược. Đây một thuật ngữ quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers endured a forced march through the night to reach the front line. (Những người lính đã chịu đựng một cuộc hành quân cấp tốc xuyên đêm để đến được tiền tuyến.)
    • The general ordered a forced march to surprise the enemy at dawn. (Vị tướng đã ra lệnh một cuộc hành quân cấp tốc để bất ngờ tấn công kẻ thù vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a forced march": đang thực hiện một cuộc hành quân cấp tốc.
    • The battalion was on a forced march for three days with little rest. (Tiểu đoàn đã thực hiện một cuộc hành quân cấp tốc trong ba ngày với rất ít thời gian nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • March (n): cuộc hành quân, cuộc diễu hành.
    • The long march exhausted the troops. (Cuộc hành quân dài đã làm kiệt sức binh lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapid advance: sự tiến quân nhanh chóng.
  • Quick march: cuộc hành quân nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)

forced march

A soldier completes a forced march through the forest.

danh từ
  1. (quân sự) cuộc hành quân cấp tốc