forceps
/'fɔ:seps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (y học):
- Cái cặp thai: Một dụng cụ y tế có hai cánh dài, thường bằng kim loại, được thiết kế để kẹp, giữ hoặc kéo các vật thể một cách chính xác, đặc biệt được sử dụng trong các thủ thuật y tế như hỗ trợ sinh nở hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accoucheur a utilisé des forceps pour aider à la naissance. (Bác sĩ sản khoa đã sử dụng cái cặp thai để hỗ trợ cuộc sinh.)
- Les forceps chirurgicaux sont des instruments stériles. (Những cái cặp phẫu thuật là những dụng cụ vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pose de forceps": thủ thuật đặt cặp thai (trong sản khoa).
- La pose de forceps est parfois nécessaire lors d'un accouchement difficile. (Thủ thuật đặt cặp thai đôi khi cần thiết trong một ca sinh khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pince (n.f): cái kẹp (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, y tế).
- Une pince à épiler. (Cái nhíp.)
- Serré-forceps (n.m): một loại kẹp chắc chắn, thường dùng trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Pince obstétricale: cái kẹp sản khoa (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Pince de chirurgie: cái kẹp phẫu thuật.
danh từ giống đực
- (y học) cái cặp thai