forcible-feeble
/'fɔ:səbl,fi:bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Diễu võ dương oai để che dấu sự yếu hèn: Một hành vi hoặc lời nói có vẻ mạnh mẽ, quyết liệt bên ngoài nhưng thực chất là để che đậy sự yếu đuối, bất lực hoặc nỗi sợ hãi bên trong.
- Già trái non hột: Chỉ sự cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, cứng rắn (già) nhưng thực chất lại non nớt, yếu ớt (non hột); một sự thể hiện không phù hợp và lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His forcible-feeble speech failed to convince anyone. (Bài phát biểu diễu võ dương oai của anh ta không thuyết phục được ai.)
- The manager's forcible-feeble attempt to assert his authority only made the team laugh. (Nỗ lực già trái non hột của người quản lý nhằm khẳng định quyền lực chỉ khiến cả nhóm cười nhạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi: Từ này thường dùng với hàm ý châm biếm, mỉa mai để chỉ một người hay tỏ ra hung hăng, quyết đoán một cách giả tạo.
- He is known for his forcible-feeble leadership style. (Anh ta nổi tiếng với phong cách lãnh đạo diễu võ dương oai.)
Dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật: Có thể dùng để chỉ một tác phẩm cố gắng thể hiện sức mạnh hay chiều sâu nhưng lại hời hợt và yếu ớt.
- The film's climax was criticized as being forcible-feeble. (Cao trào của bộ phim đã bị chỉ trích là sự thể hiện già trái non hột.)
Biến thể và từ gần giống
- Forcibleness (danh từ): Tính chất mạnh mẽ, có sức thuyết phục. (Lưu ý: Đây là từ riêng biệt, không mang sắc thái mỉa mai như "forcible-feeble").
- Feeble (tính từ): Yếu ớt, nhu nhược.
- Bombastic (tính từ): Khoa trương, rỗng tuếch (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ lời nói hoa mỹ nhưng trống rỗng).
Từ đồng nghĩa
- Blustering: Hống hách, làm ra vẻ ta đây.
- Swaggering: Vênh váo, đi đứng kiểu cách để tỏ vẻ quan trọng.
- Pretentiously aggressive: Hung hăng một cách màu mè, giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- All bark and no bite: Chỉ sủa mà không cắn; nói nhiều nhưng không dám hành động. (Đây là một thành ngữ có nghĩa tương đương, rất phổ biến).
- Don't worry about his threats; he's all bark and no bite. (Đừng lo về những lời đe dọa của hắn; hắn chỉ diễu võ dương oai thôi.)
tính từ
- diễu võ dương oai để che dấu sự yếu hèn, già trái non hột