forcibleness
/'fɔ:səblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ép buộc, tính cưỡng chế: Chất lượng của việc sử dụng sức mạnh thể chất hoặc quyền lực để bắt buộc ai đó làm điều gì.
- Tính sinh động, sức thuyết phục mạnh mẽ: Chất lượng của một lập luận, lời nói hoặc cách diễn đạt có sức mạnh và hiệu quả trong việc tác động đến suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forcibleness of the new security measures left no room for negotiation. (Tính chất ép buộc của các biện pháp an ninh mới không để lại chỗ cho đàm phán.)
- The forcibleness of her speech convinced many people to change their minds. (Sức thuyết phục mạnh mẽ trong bài phát biểu của cô ấy đã khiến nhiều người thay đổi suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The forcibleness of the evidence": Sức nặng, tính thuyết phục không thể chối cãi của bằng chứng.
- The jury was swayed by the forcibleness of the evidence presented by the prosecutor. (Bồi thẩm đoàn bị thuyết phục bởi sức nặng của các bằng chứng mà công tố viên đưa ra.)
"To argue with great forcibleness": Tranh luận với một sức mạnh lập luận rất lớn.
- The lawyer argued with great forcibleness for his client's innocence. (Luật sư tranh luận với một sức mạnh lập luận rất lớn cho sự vô tội của thân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Forcible (adj): Có tính cưỡng chế, dùng vũ lực; hoặc mạnh mẽ, hiệu quả (về lời nói, lập luận).
- They made a forcible entry into the building. (Họ đã đột nhập vào tòa nhà bằng vũ lực.)
- He made a very forcible argument. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận rất mạnh mẽ.)
Forcibly (adv): Một cách cưỡng bức, bằng vũ lực; hoặc một cách mạnh mẽ, đầy thuyết phục.
- He was forcibly removed from the room. (Anh ta bị buộc phải rời khỏi phòng.)
- She argued her point very forcibly. (Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsoriness (n): Tính bắt buộc.
- Cogency (n): Tính thuyết phục, tính chặt chẽ (của lý lẽ).
- Persuasiveness (n): Tính thuyết phục.
- Vehemence (n): Sự mãnh liệt, sự dữ dội (trong cảm xúc hoặc lời nói).
Lưu ý
- "Forcibleness" là một danh từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "force" (sức mạnh) hoặc "persuasiveness" (tính thuyết phục). Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc phân tích.
danh từ
- tính chất ép buộc
- tính sinh động; sức thuyết phục