forcing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thế công (trong quyền Anh): "forcing" là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh, dùng để chỉ lối đánh chủ động tấn công, liên tục áp sát đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son forcing est très efficace. (Thế công của anh ta rất hiệu quả.)
- Le boxeur a adopté un forcing dès le premier round. (Võ sĩ quyền Anh đã áp dụng thế công ngay từ hiệp đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en forcing": đang trong thế tấn công mạnh mẽ, đang gây áp lực.
- L'équipe est en forcing pour marquer un but. (Đội bóng đang trong thế tấn công mạnh để ghi bàn.)
"Mettre le forcing": tăng cường sức ép, đẩy mạnh tấn công.
- Il a mis le forcing dans les dernières minutes du match. (Anh ấy đã tăng cường sức ép trong những phút cuối trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Forcer (động từ): bắt buộc, ép buộc; (trong thể thao) tấn công mạnh.
- Il a forcé pour gagner le point. (Anh ấy đã tấn công mạnh để giành điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Attaque (nữ tính): sự tấn công.
- Pression offensive (nữ tính): áp lực tấn công.
Các cụm từ liên quan
- Jeu de forcing: lối chơi áp đảo, lối chơi tấn công.
- Son jeu de forcing a épuisé son adversaire. (Lối chơi tấn công của anh ta đã làm kiệt sức đối thủ.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) thế công (quyền Anh)