forcing

Học thuật
Thân thiện
forcing

Le boxeur utilise le forcing pour avancer sur son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế công (trong quyền Anh): "forcing" là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệtquyền Anh, dùng để chỉ lối đánh chủ động tấn công, liên tục áp sát đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son forcing est très efficace. (Thế công của anh ta rất hiệu quả.)
    • Le boxeur a adopté un forcing dès le premier round. (Võ sĩ quyền Anh đã áp dụng thế công ngay từ hiệp đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en forcing": đang trong thế tấn công mạnh mẽ, đang gây áp lực.

    • L'équipe est en forcing pour marquer un but. (Đội bóng đang trong thế tấn công mạnh để ghi bàn.)
  • "Mettre le forcing": tăng cường sức ép, đẩy mạnh tấn công.

    • Il a mis le forcing dans les dernières minutes du match. (Anh ấy đã tăng cường sức ép trong những phút cuối trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcer (động từ): bắt buộc, ép buộc; (trong thể thao) tấn công mạnh.
    • Il a forcé pour gagner le point. (Anh ấy đã tấn công mạnh để giành điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaque (nữ tính): sự tấn công.
  • Pression offensive (nữ tính): áp lực tấn công.
Các cụm từ liên quan
  • Jeu de forcing: lối chơi áp đảo, lối chơi tấn công.
    • Son jeu de forcing a épuisé son adversaire. (Lối chơi tấn công của anh ta đã làm kiệt sức đối thủ.)
forcing

Le boxeur utilise le forcing pour avancer sur son adversaire.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) thế công (quyền Anh)