forcipressure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự kẹp mạch: Một thủ thuật y tế sử dụng một dụng cụ kẹp (forceps) để tạo áp lực lên một mạch máu, thường là để cầm máu tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La forcipressure est une technique chirurgicale. (Sự kẹp mạch là một kỹ thuật phẫu thuật.)
- Le médecin a utilisé la forcipressure pour contrôler l'hémorragie. (Bác sĩ đã sử dụng sự kẹp mạch để kiểm soát tình trạng xuất huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, mô tả các kỹ thuật phẫu thuật hoặc cấp cứu.
Biến thể và từ gần giống
- Forceps (danh từ giống đực): Cái kẹp (dụng cụ y tế).
- Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sự ép.
Từ đồng nghĩa
- Compression vasculaire (danh từ giống cái): Sự ép mạch máu.
danh từ giống cái
- (y học) sự kẹp mạch