forcipressure

Học thuật
Thân thiện
forcipressure

Le médecin utilise la forcipressure pour arrêter le saignement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự kẹp mạch: Một thủ thuật y tế sử dụng một dụng cụ kẹp (forceps) để tạo áp lực lên một mạch máu, thườngđể cầm máu tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La forcipressure est une technique chirurgicale. (Sự kẹp mạchmột kỹ thuật phẫu thuật.)
    • Le médecin a utilisé la forcipressure pour contrôler l'hémorragie. (Bác sĩ đã sử dụng sự kẹp mạch để kiểm soát tình trạng xuất huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, mô tả các kỹ thuật phẫu thuật hoặc cấp cứu.
Biến thể từ gần giống
  • Forceps (danh từ giống đực): Cái kẹp (dụng cụ y tế).
  • Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sự ép.
Từ đồng nghĩa
  • Compression vasculaire (danh từ giống cái): Sự ép mạch máu.
forcipressure

Le médecin utilise la forcipressure pour arrêter le saignement.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự kẹp mạch