forclore

Học thuật
Thân thiện
forclore

Le tribunal a dû forclore le droit de recours du demandeur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, pháp lý) Truất quyền quá hạn: Hành động tước bỏ quyền lợi hoặc quyền sở hữu hợp pháp của một người do họ không thực hiện một nghĩa vụ (như thanh toán, khiếu nại) trong thời hạn luật định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le créancier a pu forclore le débiteur défaillant. (Chủ nợ đã có thể truất quyền quá hạn đối với con nợ không thanh toán.)
    • Si vous ne contestez pas la décision dans les délais, vous risquez d'être forclos. (Nếu bạn không khiếu nại quyết định trong thời hạn, bạn nguy bị truất quyền quá hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être forclos à faire quelque chose: Bị mất quyền làm việcđó do đã hết hạn.
    • Il est forclos à intenter une action en justice. (Ông ta bị mất quyền khởi kiện ra tòa.)
  • Délai de forclusion: Thời hiệu truất quyền (khoảng thời gian sau đó quyền lợi bị mất).
    • Le délai de forclusion pour ce recours est de deux mois. (Thời hiệu truất quyền cho việc khiếu nại nàyhai tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forclusion (danh từ giống cái): Sự truất quyền quá hạn.
    • La forclusion est une sanction grave. (Sự truất quyền quá hạnmột chế tài nghiêm trọng.)
  • Forclos, forclose (tính từ): Bị truất quyền.
    • Une partie forclose ne peut plus agir. (Một bên bị truất quyền không thể hành động nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchoir (động từ): Làm mất quyền, tước quyền (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết lý do thời hạn).
  • Prescrire (động từ): Hết hiệu lực, hết thời hiệu (thường dùng cho quyền lợi tự động mất đi theo thời gian).
Thành ngữ liên quan
  • Être en état de forclusion: Ở trong tình trạng bị truất quyền.
    • Faute d'avoir payé à temps, le débiteur se trouve en état de forclusion. (Do không thanh toán đúng hạn, con nợ trong tình trạng bị truất quyền.)
forclore

Le tribunal a dû forclore le droit de recours du demandeur.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) truất quyền quá hạn