fordid

/fɔ:'du:/
Học thuật
Thân thiện
fordid

The knight fordid the ancient castle in the battle.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tàn phá, phá hủy: Hành động làm hư hại hoặc tiêu diệt hoàn toàn một thứ đó.
    • Giết, khử: Hành động làm chết người hoặc sinh vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The great war fordid many cities. (Cuộc chiến lớn đã tàn phá nhiều thành phố.)
    • The knight fordid the dragon in the ancient tale. (Kỵ đã khử con rồng trong câu chuyện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fordone": bị tàn phá, bị hủy diệt hoàn toàn.
    • The village was fordone by the flood. (Ngôi làng đã bị tàn phá bởi trận lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fordone (phân từ quá khứ/ tính từ): đã bị tàn phá, đã bị hủy diệt.
    • The fordone castle stood as a ruin. (Lâu đài bị tàn phá đứng sừng sững như một phế tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy: phá hủy.
  • Ruin: tàn phá, làm đổ nát.
  • Kill: giết.
Lưu ý
  • "Fordid" một động từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, thơ ca hoặc các câu chuyện mang tính lịch sử.
fordid

The knight fordid the ancient castle in the battle.

ngoại động từ fordid, fordone
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tàn phá, phá huỷ
  2. giết, khử