fordone
/fɔ:'dʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt lả, kiệt sức: Trạng thái cực kỳ mệt mỏi, không còn chút sức lực nào. Đây là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long battle, the soldiers were fordone. (Sau trận chiến dài, những người lính đã kiệt sức.)
- She felt utterly fordone after climbing the mountain. (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn mệt lả sau khi leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fordoneness": Trạng thái kiệt sức (danh từ hiếm gặp, được hình thành từ tính từ "fordone").
- His fordoneness was evident in his slow movements. (Sự kiệt sức của anh ta thể hiện rõ qua những cử động chậm chạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fordo (động từ, cổ): Làm cho kiệt sức, tiêu hao sức lực. "Fordone" là động tính từ quá khứ của "fordo".
- The journey will fordo the horses. (Cuộc hành trình sẽ làm kiệt sức những con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausted: kiệt sức.
- Weary: mệt mỏi, rã rời.
- Spent: đã cạn kiệt sức lực.
- Fatigued: mệt mỏi.
Lưu ý
- Từ cổ: "Fordone" là một từ cổ trong tiếng Anh. Người học nên biết đến từ này khi đọc các văn bản cổ, thơ ca hoặc văn học cổ điển, nhưng trong giao tiếp hoặc viết văn hiện đại, các từ đồng nghĩa như "exhausted" hoặc "weary" được ưu tiên sử dụng hơn.
động tính từ quá khứ của fordo
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lả, kiệt sức