fore-edge

/'fɔ:redʤ/
Học thuật
Thân thiện
fore-edge

A librarian gently holds a book open to show its fore-edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìa trước (của một quyển sách): Phần cạnh của trang sách đối diện với gáy sách, cạnh người đọc mở ra khi đọc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong đóng sách thư viện học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book's fore-edge was decorated with intricate gold leaf. (Rìa trước của cuốn sách được trang trí bằng vàng tinh xảo.)
    • When the book is closed, you can see the title stamped on the fore-edge. (Khi sách đóng lại, bạn có thể thấy tựa đề được đóng dấu trên rìa trước.)
    • Damage to the fore-edge can make a book difficult to open and read. (Hư hỏngrìa trước có thể khiến sách khó mở đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fore-edge painting": Tranh vẽ rìa trước. Một kỹ thuật trang trí sách cổ, trong đó một bức tranh được vẽ lên rìa trước của các trang sách. Bức tranh thường chỉ hiện ra khi các trang sách được nghiêng một góc nhất định.
    • The library's rare book collection includes several volumes with beautiful fore-edge paintings. (Bộ sưu tập sách quý hiếm của thư viện một số cuốn với những bức tranh vẽ rìa trước tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fore-edge painting (n): Tranh vẽ rìa trước (một danh từ ghép chỉ một loại hình nghệ thuật trang trí sách cụ thể).
  • Spine (n): Gáy sách (phần cạnh đối diện với rìa trước).
  • Head (n): Đầu sách (phần trên cùng của cạnh sách khi đặt thẳng đứng).
  • Tail (n): Đuôi sách (phần dưới cùng của cạnh sách khi đặt thẳng đứng).
Từ đồng nghĩa
  • Front edge: Rìa trước (cách gọi ít chuyên môn hơn).
  • Outer edge: Cạnh ngoài (có thể dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fore-edge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "fore-edge")

fore-edge

A librarian gently holds a book open to show its fore-edge.

danh từ
  1. rìa trước (sách) (đối với rìa gáy)