fore-runner

/fɔ:'rʌnə/
Học thuật
Thân thiện
fore-runner

The swallows are the fore-runners of spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi trước, người tiền nhiệm: Một người hoặc một thứ đến, tồn tại hoặc hoạt động trước một người hoặc một thứ khác tương tự, thường trong cùng một lĩnh vực hoặc vai trò.
    • Điềm báo hiệu, dấu hiệu báo trước: Một sự kiện, dấu hiệu hoặc đối tượng báo trước sự xuất hiện hoặc xảy ra của một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steam engine was a direct fore-runner of the modern locomotive. (Động cơ hơi nước tiền thân trực tiếp của đầu máy xe lửa hiện đại.)
    • These early protests were the fore-runners of a major revolution. (Những cuộc biểu tình ban đầu này dấu hiệu báo trước của một cuộc cách mạng lớn.)
    • He is considered a fore-runner in the field of digital art. (Ông ấy được coi người đi tiên phong trong lĩnh vực nghệ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fore-runner to/of something": Một tiền thân hoặc điềm báo của một thứ đó.
    • This small device was a fore-runner to the smartphone. (Thiết bị nhỏ này tiền thân của điện thoại thông minh.)
  • "Act as a fore-runner": Đóng vai trò người đi trước hoặc dấu hiệu báo trước.
    • The sudden drop in temperature acted as a fore-runner of the coming storm. (Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột đóng vai trò điềm báo của cơn bão sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Forerun (động từ, ít dùng): Đi trước, báo trước.
  • Precursor (danh từ): Tiền thân, chất tiền thân, dấu hiệu báo trước (nghĩa tương tự, thường dùng trong khoa học kỹ thuật).
  • Harbinger (danh từ): Điềm báo, người báo trước (thường mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Predecessor: Người tiền nhiệm, vật tiền thân (nhấn mạnh vào thứ đã tồn tại trước đó).
  • Pioneer: Người tiên phong, người khai phá (nhấn mạnh vào việc mở đường, khám phá).
  • Omen: Điềm, điềm báo (thường về sự kiện tương lai, có thể tốt hoặc xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'fore-runner')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'fore-runner')

fore-runner

The swallows are the fore-runners of spring.

danh từ
  1. người đi trước, người đi tiền trạn
  2. điềm báo hiệu, điềm báo trước
    • swallows, the fore-runners of spring
      chim nhạn, điềm báo trước mùa xuân sắp đến