foreboder
/fɔ:'boudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điềm, triệu: Một dấu hiệu, sự kiện hoặc cảm giác báo trước một điều gì đó, thường là không may hoặc tai họa sắp xảy ra.
- Người đoán trước, người tiên tri: (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Một người dự đoán hoặc tiên tri về tương lai, đặc biệt là về những sự kiện không vui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden silence was a foreboder of the storm. (Sự im lặng đột ngột là một điềm báo của cơn bão.)
- In the old stories, the crow was often seen as a foreboder of death. (Trong những câu chuyện xưa, con quạ thường được xem là điềm báo của cái chết.)
- He was known in the village as a foreboder, always predicting bad harvests. (Ông ấy được biết đến trong làng như một người tiên tri, luôn dự đoán những vụ mùa thất bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
Làm chủ ngữ chỉ vật (điềm báo): Từ này thường được dùng để mô tả một sự vật hoặc hiện tượng cụ thể mang tính chất báo trước.
- The dark clouds gathering on the horizon were a clear foreboder. (Những đám mây đen tụ lại ở đường chân trời là một điềm báo rõ ràng.)
Làm chủ ngữ chỉ người (nhà tiên tri): Trong ngữ cảnh văn học hoặc cổ xưa, từ này có thể chỉ một người có khả năng tiên tri.
- The foreboder's warnings were ignored by the king, to his later regret. (Những lời cảnh báo của nhà tiên tri đã bị nhà vua phớt lờ, và sau đó ông ta phải hối hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreboding (danh từ): Cảm giác lo lắng, sợ hãi rằng điều gì xấu sắp xảy ra.
- A sense of foreboding filled the room. (Một cảm giác lo lắng điềm báo tràn ngập căn phòng.)
- Forebode (động từ): Báo trước, đặc biệt là điều xấu; gây ra cảm giác lo sợ về tương lai.
- Those statistics forebode an economic crisis. (Những số liệu thống kê đó báo trước một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Omen (danh từ): Điềm báo.
- Portent (danh từ): Điềm, dấu hiệu lạ thường báo trước.
- Harbinger (danh từ): Người hoặc vật báo trước sự xuất hiện của một sự kiện/sự việc khác.
- Prognosticator (danh từ): Người dự đoán, nhà tiên tri. (Gần nghĩa với nghĩa hiếm "người đoán trước").
Thành ngữ liên quan
- A foreboder of doom: Một điềm báo (hoặc người loan báo) về tai họa.
- The prophet was seen as a foreboder of doom. (Vị tiên tri được xem như một người loan báo tai họa.)
danh từ
- điềm, triệu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đoán trước, người tiên tri