forebrain
/'fɔ:'brein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Não trước: Phần phía trước của bộ não, phát triển từ phần trước của ống thần kinh phôi thai. Đây là một trong ba phần chính của não (cùng với não giữa và não sau), chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức phức tạp, xử lý thông tin giác quan và điều khiển vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forebrain includes structures like the cerebrum and thalamus. (Não trước bao gồm các cấu trúc như đại não và đồi thị.)
- Damage to the forebrain can affect a person's ability to think and speak. (Tổn thương ở não trước có thể ảnh hưởng đến khả năng tư duy và nói của một người.)
- In vertebrate development, the forebrain is the first major division of the brain to form. (Trong quá trình phát triển của động vật có xương sống, não trước là phần chính đầu tiên của não được hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forebrain development": Sự phát triển của não trước.
- Scientists are studying genes that control forebrain development. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các gen kiểm soát sự phát triển của não trước.)
"Forebrain structures": Các cấu trúc não trước.
- The hippocampus and amygdala are important forebrain structures for memory and emotion. (Hồi hải mã và hạch hạnh nhân là những cấu trúc não trước quan trọng cho trí nhớ và cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosencephalon (n): Tên gọi khoa học/giải phẫu khác của não trước.
- The prosencephalon divides into the telencephalon and diencephalon. (Não trước phân chia thành não cuối và não trung gian.)
Từ đồng nghĩa
- Prosencephalon: Não trước (thuật ngữ y khoa, giải phẫu chính xác).
- Anterior brain: Não trước (cách mô tả theo vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu "forebrain")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forebrain")
danh từ
- (giải phẫu) não trước