forecourt

/'fɔ:kɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
forecourt

The car pulls into the forecourt of the hotel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trước, sân ngoài: Khu vực mở, thường được lát, nằmphía trước của một tòa nhà chính, đặc biệt một tòa nhà công cộng lớn hoặc một ngôi nhà.
    • (Thể thao) Phần sân phía trước, sàn trên: Trong quần vợt một số môn thể thao khác, chỉ phần sân gần lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The taxis waited in the hotel forecourt. (Những chiếc taxi đợisân trước khách sạn.)
    • A large fountain stands in the forecourt of the museum. (Một đài phun nước lớn đứngsân trước của bảo tàng.)
  • Danh từ (Thể thao):

    • The player moved quickly into the forecourt to volley. (Vận động viên di chuyển nhanh vào sân trước để đập bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forecourt of a petrol station": Khu vực bơm xăng, nơi xe cộ đỗ lại để đổ nhiên liệu tại một trạm xăng.
    • Please park your car in the forecourt for refueling. (Vui lòng đỗ xe ở khu vực bơm xăng để tiếp nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Court (n): Sân, tòa án. (Từ gốc rộng hơn).
  • Front yard (n): Sân trước (thường dùng cho nhà ở).
  • Apron (n): Khu vực trước sân khấu hoặc phần đường trước nhà chờ sân bay (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Front court: Sân trước (thường dùng trong thể thao).
  • Entrance plaza: Quảng trường trước lối vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "forecourt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forecourt")

forecourt

The car pulls into the forecourt of the hotel.

danh từ
  1. sân ngoài, sân trước
  2. (thể dục,thể thao) sàn trên (gần lưới) (quần vợt)