foredoom
/fɔ:'du:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kết tội trước, phán quyết trước: Hành động quyết định hoặc tuyên bố số phận (thường là tiêu cực) của ai đó hoặc điều gì đó trước khi nó xảy ra, như thể kết quả đã được định sẵn và không thể tránh khỏi.
- Định đoạt số phận một cách bi thảm từ trước: Ám chỉ một kết cục xấu hoặc thất bại đã được báo trước, thường do hoàn cảnh hoặc các yếu tố khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The general's poor strategy foredoomed the mission to failure. (Chiến lược tồi của vị tướng đã định đoạt trước số phận thất bại cho nhiệm vụ.)
- Many believed that his background foredoomed him to a life of poverty. (Nhiều người tin rằng xuất thân của anh ta đã định sẵn cho anh một cuộc đời nghèo khó.)
- From the start, the flawed design foredoomed the project. (Ngay từ đầu, thiết kế đầy sai sót đã báo trước sự thất bại của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc bị động: "to be foredoomed to (something)" - bị định sẵn cho một kết cục (thường là tiêu cực).
- Their rebellion was foredoomed to failure from the outset. (Cuộc nổi dậy của họ đã bị định sẵn là thất bại ngay từ đầu.)
- He felt foredoomed to repeat his father's mistakes. (Anh ta cảm thấy mình bị định sẵn sẽ lặp lại những sai lầm của cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Doom (n/ v): Số phận bi thảm, sự diệt vong; kết án, định đoạt số phận.
- The prophecy spoke of the city's doom. (Lời tiên tri nói về số phận diệt vong của thành phố.)
- Predestine (v): Định sẵn số phận (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc triết học).
- Some believe our lives are predestined. (Một số người tin rằng cuộc đời chúng ta đã được định sẵn.)
- Condemn (v): Kết án, lên án (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết là "trước").
- The court condemned him to life in prison. (Tòa án kết án anh ta tù chung thân.)
Từ đồng nghĩa
- Predetermine: Định trước, quyết định trước.
- Preordain: Định sẵn, sắp đặt trước (mang sắc thái trang trọng, thường liên quan đến thần linh hoặc số phận).
- Sentence (in advance): Kết án (trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "foredoom".)
ngoại động từ
- kết tội trước, phán quyết trước