forefoot

/'fɔ:fut/
Học thuật
Thân thiện
forefoot

The horse lifts its forefoot to be cleaned by the stable hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chân trước: Chân trước của một động vật bốn chân (tứ chi).
    • Phần đáy tàuphía trước: Trong ngành đóng tàu, chỉ phần đáy của con tàuphía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse injured its forefoot. (Con ngựa bị thươngbàn chân trước.)
    • The design of the ship's forefoot affects its stability. (Thiết kế phần đáy tàu phía trước ảnh hưởng đến độ ổn định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on its forefeet": đứng trên hai chân trước.
    • The bear rose on its forefeet to get a better view. (Con gấu đứng dậy trên hai chân trước để nhìn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forefeet (n): Dạng số nhiều của "forefoot".
    • The dog's forefeet were muddy. (Hai bàn chân trước của con chó bị lấm bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Front foot: Chân trước (nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho động vật tứ chi).
Từ trái nghĩa
  • Hindfoot: Bàn chân sau.
forefoot

The horse lifts its forefoot to be cleaned by the stable hand.

danh từ
  1. bàn chân trước (thú vật)
  2. phần đáy tàuphía trước; phía trước đáy tàu