forefoot
/'fɔ:fut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chân trước: Chân trước của một động vật bốn chân (tứ chi).
- Phần đáy tàu ở phía trước: Trong ngành đóng tàu, chỉ phần đáy của con tàu ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse injured its forefoot. (Con ngựa bị thương ở bàn chân trước.)
- The design of the ship's forefoot affects its stability. (Thiết kế phần đáy tàu phía trước ảnh hưởng đến độ ổn định của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on its forefeet": đứng trên hai chân trước.
- The bear rose on its forefeet to get a better view. (Con gấu đứng dậy trên hai chân trước để nhìn rõ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Forefeet (n): Dạng số nhiều của "forefoot".
- The dog's forefeet were muddy. (Hai bàn chân trước của con chó bị lấm bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Front foot: Chân trước (nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho động vật tứ chi).
Từ trái nghĩa
- Hindfoot: Bàn chân sau.
danh từ
- bàn chân trước (thú vật)
- phần đáy tàu ở phía trước; phía trước đáy tàu