foreignize
/'fɔrinaiz/
Học thuậtThân thiện
A translator must decide whether to foreignize or domesticate a cultural term.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho xa lạ, làm cho có vẻ ngoại lai: Hành động thay đổi một cái gì đó (như một tác phẩm văn học, một sản phẩm, hay một khái niệm) để nó mang đặc điểm, phong cách hoặc cảm giác của một nền văn hóa khác, khiến nó trở nên không quen thuộc với người bản địa.
Nội động từ:
- Trở thành xa lạ: Quá trình tự thân trở nên xa lạ hoặc mang tính chất ngoại lai.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The director chose to foreignize the setting of the classic play, moving it from England to a fictional Eastern country. (Đạo diễn đã chọn cách làm xa lạ hóa bối cảnh của vở kịch cổ điển, chuyển nó từ nước Anh sang một quốc gia phương Đông hư cấu.)
- Some translators foreignize the text on purpose to preserve the original culture's uniqueness. (Một số dịch giả cố tình làm cho văn bản mang vẻ ngoại lai để bảo tồn sự độc đáo của văn hóa gốc.)
Nội động từ:
- Over generations, the family's traditions began to foreignize in their new homeland. (Qua nhiều thế hệ, những truyền thống của gia đình bắt đầu trở nên xa lạ trên quê hương mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ dịch thuật: Trong lý thuyết dịch thuật, "foreignize" (làm xa lạ hóa) thường được đối lập với "domesticate" (bản địa hóa). Đây là một chiến lược dịch giữ lại những yếu tố văn hóa nước ngoài trong bản dịch, thay vì thay thế chúng bằng những yếu tố quen thuộc với độc giả mục tiêu.
- Venuti advocated for a translation method that would foreignize the text, challenging the reader's perspective. (Venuti ủng hộ một phương pháp dịch thuật làm cho văn bản trở nên xa lạ, thách thức góc nhìn của người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Foreignization (danh từ): Sự xa lạ hóa, sự làm cho có vẻ ngoại lai (đặc biệt trong dịch thuật).
- The foreignization of the novel made it a challenging but enlightening read. (Việc xa lạ hóa cuốn tiểu thuyết đã khiến nó trở thành một tác phẩm đọc đầy thách thức nhưng cũng rất khai sáng.)
Foreign (tính từ): Thuộc về nước ngoài, xa lạ.
- Foreignness (danh từ): Tính chất nước ngoài, sự xa lạ.
Từ đồng nghĩa
- Alienate: Làm cho xa lạ, tách rời (thường mang sắc thái tiêu cực hơn về mặt cảm xúc hoặc xã hội).
- Exoticize: Làm cho có vẻ kỳ lạ, ngoại lai (thường nhấn mạnh vào sự hấp dẫn của cái lạ).
Từ trái nghĩa
- Domesticate: Làm cho thuần, bản địa hóa (làm cho phù hợp với văn hóa địa phương).
- Naturalize: Tự nhiên hóa, làm cho trở nên quen thuộc như bản địa.
A translator must decide whether to foreignize or domesticate a cultural term.
ngoại động từ
- làm cho xa lạ
nội động từ
- trở thành xa lạ