foreknew

/fɔ:'noun/
Học thuật
Thân thiện
foreknew

God foreknew the choices of His people.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biết trước, biết trước một cách chắc chắn: Hành động kiến thức hoặc nhận thức về một sự kiện, tình huống hoặc sự thật trước khi xảy ra. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc thần học, chỉ sự biết trước mang tính tuyệt đối, như của một vị thần hoặc một quy luật tất yếu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The prophet foreknew the coming disaster. (Nhà tiên tri đã biết trước thảm họa sắp tới.)
    • Some believe that fate foreknew our meeting. (Một số người tin rằng số phận đã biết trước cuộc gặp gỡ của chúng ta.)
    • He claimed to have foreknown the outcome of the experiment. (Anh ta tuyên bố đã biết trước kết quả của thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thần học: Thường được dùng để nói về sự biết trước của Thượng đế.
    • God, who foreknew all things, had a plan. (Thượng đế, Đấng đã biết trước mọi điều, một kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreknowledge (n): Sự biết trước, kiến thức trước về một sự kiện.
    • His actions were based on foreknowledge. (Hành động của anh ta dựa trên sự biết trước.)
  • Foresee (v): Thấy trước, dự đoán trước (thường dựa trên lý trí, dấu hiệu).
    • She foresaw the difficulties. ( ấy đã thấy trước những khó khăn.)
  • Foretell (v): Nói trước, tiên đoán (thường liên quan đến bói toán, tiên tri).
    • The oracle foretold the king's fate. (Nhà tiên tri đã tiên đoán số phận của nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipated: Đoán trước, lường trước.
  • Foresaw: Thấy trước (dạng quá khứ của "foresee").
  • Predicted: Dự đoán, tiên đoán.
Từ trái nghĩa
  • Was surprised by: Bị bất ngờ bởi.
  • Overlooked: Bỏ qua, không nhận thấy.
foreknew

God foreknew the choices of His people.

ngoại động từ foreknew, foreknown
  1. biết trước

Từ gần giống