foreknown

/fɔ:'noun/
Học thuật
Thân thiện
foreknown

The historian foreknown the outcome of the treaty from the ancient texts.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "foreknow"):
    • Biết trước, biết trước một sự việc sẽ xảy ra: "foreknown" dạng quá khứ phân từ của động từ "foreknow", diễn tả việc đã kiến thức hoặc nhận thức về một sự kiện tương lai trước khi thực sự xảy ra. thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết học, liên quan đến khái niệm tiên tri hoặc sự tiền định.
dụ sử dụng
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):
    • If it was foreknown, could the accident have been prevented? (Nếu đã được biết trước, liệu vụ tai nạn có thể được ngăn chặn không?)
    • Some believe that our destiny is foreknown by a higher power. (Một số người tin rằng số phận của chúng ta đã được một đấng quyền năng cao hơn biết trước.)
    • The outcome of the battle was foreknown by the wise oracle. (Kết quả của trận chiến đã được vị tiên tri thông thái biết trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be foreknown": được biết trước, đã được tiên liệu.
    • The risks were foreknown, yet they proceeded anyway. (Những rủi ro đã được biết trước, thế nhưng họ vẫn tiến hành.)
  • "Foreknown event": sự kiện đã được biết trước.
    • Dealing with a foreknown event is different from facing a surprise. (Đối mặt với một sự kiện đã biết trước thì khác với đối mặt với một điều bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreknow (v): biết trước.
    • No one can foreknow the future with absolute certainty. (Không ai có thể biết trước tương lai với sự chắc chắn tuyệt đối.)
  • Foreknowledge (n): sự biết trước, kiến thức tiên nghiệm.
    • He acted with the foreknowledge of what would happen. (Anh ta hành động với sự biết trước về điều sẽ xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipated: được dự đoán, được lường trước.
  • Foreseen: được thấy trước, được dự kiến.
  • Predicted: được tiên đoán.
Từ trái nghĩa
  • Unforeseen: không lường trước được, bất ngờ.
  • Unexpected: bất ngờ, ngoài dự kiến.
foreknown

The historian foreknown the outcome of the treaty from the ancient texts.

ngoại động từ foreknew, foreknown
  1. biết trước