foreleg

/'fɔ:leg/
Học thuật
Thân thiện
foreleg

The horse lifts its foreleg to step over a fallen log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân trước (của động vật bốn chân): Chỉ một trong hai chi trước của một con vật bốn chân, như ngựa, , chó, mèo, sư tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse raised its foreleg. (Con ngựa nhấc chân trước của lên.)
    • The dog sat and lifted its injured foreleg. (Con chó ngồi xuống giơ chân trước bị thương lên.)
    • The anatomy of a lion's foreleg is powerful, built for running and capturing prey. (Giải phẫu chân trước của sư tử rất mạnh mẽ, được cấu tạo để chạy bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về động vật học, thú y, cưỡi ngựa hoặc mô tả động vật. ít khi được dùng một cách ẩn dụ.
Biến thể từ gần giống
  • Forelimb (n): Chi trước. Đây thuật ngữ khoa học hơn, chính xác hơn, có thể áp dụng cho cả động vật bốn chân một số động vật khác ( dụ: cánh tay của con người về mặt giải phẫu cũng một chi trước).
  • Hind leg (n): Chân sau. Từ trái nghĩa trực tiếp của "foreleg".
Từ đồng nghĩa
  • Front leg: Chân trước (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn "foreleg").
Lưu ý
  • "Foreleg" chỉ dùng cho động vật. Đối với con người, chúng ta dùng "arm" (cánh tay) "leg" (chân).
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ từ "foreleg".
foreleg

The horse lifts its foreleg to step over a fallen log.

danh từ
  1. chân trước (của thú vật)