foreordination
/,fɔ:rɔ:di'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự định trước; định mệnh: Trong thần học, đây là học thuyết cho rằng mọi sự kiện, đặc biệt là sự cứu rỗi của con người, đã được quyết định trước từ vĩnh hằng bởi quyền năng của Thượng đế.
- Sự bổ nhiệm trước: Hành động chỉ định hoặc sắp đặt một ai đó vào một vị trí hay số phận nào đó từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctrine of foreordination is a key concept in Calvinist theology. (Học thuyết về sự định trước là một khái niệm then chốt trong thần học Calvin.)
- He believed in the foreordination of all events by a divine power. (Anh ta tin vào sự định trước của mọi sự kiện bởi một quyền năng thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Divine foreordination": Sự tiền định của thần thánh/Thượng đế.
- The debate centered on the concept of divine foreordination versus human free will. (Cuộc tranh luận tập trung vào khái niệm sự tiền định của Thượng đế so với ý chí tự do của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Predestination (n): Sự tiền định. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng thay thế cho "foreordination" trong bối cảnh thần học.
- Foreordain (v): Định trước, tiền định.
- Some believe that God foreordains who will be saved. (Một số người tin rằng Thượng đế định trước ai sẽ được cứu rỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Predetermination: Sự định trước, sự quyết định trước.
- Preordination: Sự định trước (cách dùng khác của "foreordination").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "foreordination")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foreordination")
danh từ
- sự định trước; định mệnh
- sự bổ nhiệm trước