foreplane

/'fɔ:plein/
Học thuật
Thân thiện
foreplane

A carpenter uses a foreplane to smooth the rough surface of a new board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bào phác: Trong kỹ thuật, đặc biệt nghề mộc, "foreplane" một loại bào tay dùng để bào thô, tạo phẳng sơ bộ bề mặt gỗ mới xẻ trước khi bào kỹ bằng các loại bào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a foreplane to remove the saw marks from the rough timber. (Người thợ mộc đã dùng một cái bào phác để loại bỏ các vết cưa khỏi tấm gỗ thô.)
    • After cutting the board, the first step is to smooth it with a foreplane. (Sau khi cắt tấm ván, bước đầu tiên làm phẳng bằng một cái bào phác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề mộc truyền thống hoặc chế tác gỗ thủ công. chỉ một công đoạn cụ thể trong quy trình xử lý bề mặt gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Jack plane (n): Bào trung, một loại bào tay đa dụng, thường dài hơn bào phác, có thể thực hiện cả công việc bào thô bào phẳng.
  • Smoothing plane (n): Bào chuốt, loại bào ngắn dùng để bào kỹ, tạo bề mặt gỗ mịn hoàn thiện sau khi đã bào phác.
  • Plane (n/đt): (Danh từ) Cái bào nói chung; (Động từ) Hành động bào gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Roughing plane (n): Bào thô (cùng nghĩa, chỉ loại bào dùng cho giai đoạn đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
foreplane

A carpenter uses a foreplane to smooth the rough surface of a new board.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ)