forereach

/fɔ:'ri:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
forereach

The sailboat forereaches the other vessel in the race.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vượt qua, vượt lên trước: "forereach" dùng để chỉ hành động một con tàu vượt qua hoặc tiến lên trước một con tàu khác, đặc biệt khi đi cùng hướng.
    • Đuổi kịp, bắt kịp: "forereach" cũng có thể diễn tả việc một con tàu dần dần bắt kịp một con tàu khác phía trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The faster yacht managed to forereach its competitor in the final stretch. (Chiếc du thuyền nhanh hơn đã vượt qua đối thủ của chặng cuối.)
    • Despite the headwind, our ship slowly forereached the vessel ahead. (Bất chấp gió ngược, con tàu của chúng tôi từ từ đuổi kịp con tàu phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forereach on": vượt lên trước (một tàu khác).
    • The clipper ship was designed to forereach on other vessels in light winds. (Tàu buồm clipper được thiết kế để vượt lên trước các tàu khác trong gió nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outpace (động từ): vượt qua về tốc độ.
  • Overtake (động từ): vượt lên trước, vượt qua (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều phương tiện).
  • Gain on (cụm động từ): dần dần bắt kịp, thu hẹp khoảng cách.
Từ đồng nghĩa
  • Outstrip: vượt xa, bỏ xa.
  • Surpass: vượt trội hơn.
Lưu ý
  • "Forereach" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về thuyền buồm hoặc tàu thuyền. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
forereach

The sailboat forereaches the other vessel in the race.

động từ
  1. vượt qua
  2. lao tới trước; đuổi kịp