foreshore

/'fɔ:ʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
foreshore

A child collects seashells on the foreshore at low tide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi biển, bãi bồi ven biển: Phần đất nằm giữa mức thủy triều cao mức thủy triều thấp, thường lộ ra khi thủy triều xuống. Đây khu vực tiếp giáp giữa đất liền biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We walked along the foreshore, collecting shells left by the retreating tide. (Chúng tôi đi dọc bãi biển, nhặt những vỏ do thủy triều rút để lại.)
    • The development project was halted to protect the fragile ecosystem of the foreshore. (Dự án phát triển bị tạm dừng để bảo vệ hệ sinh thái mong manh của bãi bồi ven biển.)
    • The foreshore is covered with water at high tide and exposed at low tide. (Bãi biển bị ngập nước khi thủy triều lên lộ ra khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp hoặc quy hoạch: "foreshore" thường được dùng để chỉ khu vực tranh chấp hoặc quy định đặc biệt về quyền sở hữu sử dụng đất.
    • The ownership of the foreshore is often a complex legal issue. (Quyền sở hữu bãi bồi ven biển thường một vấn đề pháp phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Intertidal zone (n): Vùng gian triều. Đây thuật ngữ khoa học tương đương, mô tả chính xác cùng một khu vực sinh thái.
  • Tideland (n): Đất triều. Một từ khác chỉ vùng đất bị ngập nước khi thủy triều lên.
  • Shoreline (n): Đường bờ biển. Chỉ đường ranh giới tiếp xúc giữa đất nước, không nhấn mạnh đến khu vực giữa hai mức triều như "foreshore".
Từ đồng nghĩa
  • Beachfront: Mặt tiền bãi biển (thường nhấn mạnh phần đất ngay sát biển).
  • Littoral: Thuộc về bờ biển (từ mang tính học thuật, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "foreshore" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foreshore".)

foreshore

A child collects seashells on the foreshore at low tide.

danh từ
  1. bãi biển
  2. phần đất bồibiển