foreshown
/fɔ:'ʃoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của "foreshow"):
- Được báo trước, được báo hiệu trước: "foreshown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "foreshow", dùng để diễn tả một sự việc, dấu hiệu hoặc kết quả đã được chỉ ra, tiên đoán hoặc cảnh báo từ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The economic crisis was foreshown by several key indicators. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được báo trước bởi một số chỉ số chủ chốt.)
- His success was not foreshown by his early academic records. (Thành công của anh ấy không được báo hiệu trước bởi bảng điểm thời sinh viên.)
- The ancient prophecy had foreshown the coming of a great leader. (Lời tiên tri cổ xưa đã báo trước sự xuất hiện của một vị lãnh đạo vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be foreshown by something": được báo hiệu/báo trước bởi điều gì đó.
- The victory was foreshown by a sudden shift in the team's morale. (Chiến thắng đã được báo hiệu trước bởi một sự thay đổi đột ngột trong tinh thần của đội.)
- "as foreshown": như đã được báo trước.
- The event unfolded exactly as foreshown in the documents. (Sự kiện diễn ra chính xác như đã được báo trước trong các tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreshow (v): báo trước, báo hiệu.
- The dark clouds foreshow a heavy storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão lớn.)
- Foreshadow (v): (thường dùng trong văn học, nghệ thuật) báo trước, ám chỉ điều sắp xảy ra.
- The strange event in the first chapter foreshadows the tragic ending. (Sự kiện kỳ lạ ở chương đầu tiên báo trước cái kết bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Foretold: được tiên đoán, được báo trước.
- Predicted: được dự đoán.
- Presaged: được báo điềm trước, báo hiệu.
- Augured: được điềm báo, báo hiệu.
Từ trái nghĩa
- Unforeseen: không lường trước được, bất ngờ.
- Unexpected: bất ngờ, ngoài dự kiến.
ngoại động từ foreshowed; foreshown
- nói trước, báo trước, báo hiệu