foreskin

/'fɔ:skin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Bao quy đầu: Một nếp da bao phủ bảo vệ phần đầu (quy đầu) của dương vậtnam giới. Ở nữ giới, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ nếp da bao quanh âm vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Circumcision is the surgical removal of the foreskin. (Cắt bao quy đầu thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ bao quy đầu.)
    • Proper hygiene under the foreskin is important for health. (Vệ sinh đúng cách dưới bao quy đầu rất quan trọng cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giải phẫu thảo luận về sức khỏe sinh sản.
    • The doctor explained the function of the foreskin. (Bác sĩ giải thích chức năng của bao quy đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepuce (n): Từ đồng nghĩa về mặt y học cho "foreskin", cũng có nghĩa bao quy đầu.
    • The prepuce is retractable. (Bao quy đầu có thể kéo lại được.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepuce: Bao quy đầu (từ chuyên môn hơn).
danh từ
  1. (giải phẫu) bao quy đầu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "foreskin"