foreskin
/'fɔ:skin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Bao quy đầu: Một nếp da bao phủ và bảo vệ phần đầu (quy đầu) của dương vật ở nam giới. Ở nữ giới, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ nếp da bao quanh âm vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Circumcision is the surgical removal of the foreskin. (Cắt bao quy đầu là thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ bao quy đầu.)
- Proper hygiene under the foreskin is important for health. (Vệ sinh đúng cách dưới bao quy đầu rất quan trọng cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giải phẫu và thảo luận về sức khỏe sinh sản.
- The doctor explained the function of the foreskin. (Bác sĩ giải thích chức năng của bao quy đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Prepuce (n): Từ đồng nghĩa về mặt y học cho "foreskin", cũng có nghĩa là bao quy đầu.
- The prepuce is retractable. (Bao quy đầu có thể kéo lại được.)
Từ đồng nghĩa
- Prepuce: Bao quy đầu (từ chuyên môn hơn).
danh từ
- (giải phẫu) bao quy đầu