prepuce

/'pri:pju:s/
Học thuật
Thân thiện
prepuce

A doctor uses a diagram to explain the prepuce during a health education class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Bao quy đầu: Một nếp gấp da bao phủ phần đầu (quy đầu) của dương vậtnam giới hoặc phần đầu của âm vậtnữ giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Circumcision is the surgical removal of the prepuce. (Cắt bao quy đầu việc phẫu thuật cắt bỏ bao quy đầu.)
    • The prepuce serves a protective function for the glans. (Bao quy đầu chức năng bảo vệ cho quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retraction of the prepuce": sự lộn bao quy đầu (để làm vệ sinh hoặc khám bệnh).

    • Proper hygiene involves gentle retraction of the prepuce during bathing. (Vệ sinh đúng cách bao gồm việc lộn nhẹ bao quy đầu khi tắm.)
  • "Preputial adhesions": dính bao quy đầu.

    • Preputial adhesions are common in young boys and often resolve naturally. (Tình trạng dính bao quy đầu phổ biếncác trai nhỏ thường tự khỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Preputial (tính từ): thuộc về bao quy đầu.

    • Preputial hygiene is important for health. (Vệ sinh vùng bao quy đầu rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Foreskin (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "prepuce" khi nói về dương vật.

    • Foreskin is another term for the penile prepuce. ("Foreskin" một thuật ngữ khác chỉ bao quy đầu của dương vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreskin: bao da quy đầu (thường dùng cho nam giới).
  • Clitoral hood: âm vật (chỉ phần bao phủ âm vậtnữ giới, tương đương về mặt giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "prepuce" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "prepuce". Đây một thuật ngữ y khoa mang tính chuyên môn cao.)

prepuce

A doctor uses a diagram to explain the prepuce during a health education class.

danh từ
  1. (giải phẫu) bao quy đầu

Từ đồng nghĩa