forestier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên lâm nghiệp, kiểm lâm: Người làm công việc quản lý, bảo vệ và khai thác rừng.
- Người sống trong rừng, người làm nghề rừng: Người có cuộc sống hoặc công việc gắn liền với khu vực rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le forestier patrouille dans la forêt pour prévenir les incendies. (Người kiểm lâm tuần tra trong rừng để phòng cháy.)
- Un vieux forestier lui a appris à reconnaître les essences d'arbres. (Một nhân viên lâm nghiệp già đã dạy anh ấy nhận biết các loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garde forestier": Kiểm lâm viên (một chức danh cụ thể).
- Le garde forestier a dressé un procès-verbal pour braconnage. (Viên kiểm lâm đã lập biên bản về tội săn bắn trộm.)
Biến thể và từ gần giống
Forestière (danh từ giống cái): Nữ nhân viên lâm nghiệp, nữ kiểm lâm.
- Elle est devenue la première forestière de la région. (Cô ấy đã trở thành nữ kiểm lâm đầu tiên của vùng.)
Sylviculteur (danh từ giống đực): Người trồng rừng, chuyên gia lâm sinh.
- Le sylviculteur planifie la replantation des parcelles. (Người trồng rừng lên kế hoạch tái trồng các lô đất.)
Từ đồng nghĩa
- Agent forestier: Nhân viên lâm nghiệp.
- Garde-chasse: Người bảo vệ săn bắn (công việc có liên quan trong quản lý tài nguyên thiên nhiên).
danh từ giống đực
- nhân viên lâm nghiệp