foretaste
/fɔ:'teist/
Học thuậtThân thiện
A child's first bite of the cake batter is a foretaste of the birthday dessert.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nếm trước, sự trải nghiệm trước một phần: Một trải nghiệm nhỏ hoặc một dấu hiệu ban đầu cho phép bạn hình dung được điều gì đó lớn hơn, tốt hơn (hoặc đôi khi tồi tệ hơn) sẽ xảy ra trong tương lai.
- Sự mường tượng trước: Hình dung, cảm nhận trước về một sự kiện, cảm giác hoặc tình huống sắp tới.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Nếm trước: Hành động trải nghiệm một phần nhỏ của điều gì đó trước khi nó xảy ra đầy đủ.
- Mường tượng trước: Hình dung, cảm nhận trước về một điều sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The warm spring day was a foretaste of summer. (Ngày xuân ấm áp đó là một sự nếm trước của mùa hè.)
- The first chapter gives readers a foretaste of the thrilling adventure to come. (Chương đầu tiên cho độc giả một sự mường tượng trước về cuộc phiêu lưu ly kỳ sắp tới.)
- This small success is just a foretaste of what we can achieve. (Thành công nhỏ này chỉ là một sự trải nghiệm trước về những gì chúng ta có thể đạt được.)
Động từ (văn chương/trang trọng):
- In his youth, he foretasted the fame that would later come. (Thời trẻ, anh ấy đã nếm trước danh vọng sẽ đến sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/have a foretaste of something": có được/trải nghiệm một chút về điều gì đó sắp xảy ra.
- The heavy rains gave us a foretaste of the coming monsoon. (Những cơn mưa lớn cho chúng tôi nếm trước mùa mưa sắp tới.)
- "to serve as a foretaste": đóng vai trò như một điềm báo trước, một dấu hiệu ban đầu.
- The initial protests served as a foretaste of the larger revolution. (Những cuộc biểu tình ban đầu đã đóng vai trò như một điềm báo trước cho cuộc cách mạng lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Foretaster (n, hiếm): Người nếm trước, người trải nghiệm trước.
- Taste (n/v): Hương vị, nếm. ("Foretaste" là một trải nghiệm "trước" (fore-) của "hương vị" (taste) theo nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Preview (n): Bản xem trước, sự xem trước.
- Sample (n): Mẫu thử.
- Hint (n): Gợi ý, dấu hiệu nhỏ.
- Anticipation (n): Sự mong đợi, sự liên tưởng trước.
- Động từ:
- Anticipate (v): Mong đợi, đoán trước.
- Preview (v): Xem trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "foretaste".)
A child's first bite of the cake batter is a foretaste of the birthday dessert.
danh từ
- sự nếm trước
- sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)
ngoại động từ
- nếm trước
- mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)