forfaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bội, vi phạm: "forfaire" là một động từ văn học, dùng để chỉ hành động không giữ lời hứa, không tôn trọng cam kết hoặc đi ngược lại với quy tắc, luật lệ đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a forfait à sa parole. (Anh ta đã bội lời hứa.)
    • Forfaire à ses engagements est une trahison. (Việc bội ướcmột sự phản bội.)
    • Nul ne peut forfaire à cette règle fondamentale. (Không ai được phép vi phạm quy tắc cơ bản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forfaire à l'honneur": làm tổn hại đến danh dự, vi phạm danh dự.
    • Son comportement a forfait à l'honneur de sa famille. (Hành vi của anh ta đã làm tổn hại đến danh dự của gia đình.)
  • "Forfaire à ses devoirs": bội bạc với bổn phận, không hoàn thành nghĩa vụ.
    • Le fonctionnaire a forfait à ses devoirs en acceptant ce pot-de-vin. (Viên chức đó đã bội bạc với bổn phận khi nhận hối lộ.)
Biến thể từ liên quan
  • Forfait (danh từ): sự bội ước, sự vi phạm; cũng có nghĩagói dịch vụ trọn gói hoặc tội ác.
    • Il a commis un forfait impardonnable. (Hắn đã phạm một tội ác không thể tha thứ.)
    • J'ai acheté un forfait ski pour une semaine. (Tôi đã mua một gói trượt tuyết trọn gói cho một tuần.)
  • Forfaiture (danh từ): tội bội tín, tội phản bội chức vụ (thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc chính trị).
    • Le ministre a été accusé de forfaiture. (Vị bộ trưởng đã bị buộc tội phản bội chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Manquer à: thất hứa, không làm tròn (lời hứa, nghĩa vụ).
  • Enfreindre: vi phạm, không tuân theo (luật lệ, quy định).
  • Trahir: phản bội, bội ước.
Lưu ý sử dụng
  • "Forfaire" là một từ tính chất văn học () trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Động từ này luôn đi kèm với giới từ "à" để tạo thành cụm "forfaire à + danh từ" (ví dụ: forfaire à sa parole, forfaire à la loi).
nội động từ
  1. (văn học) bội, vi phạm
    • Forfaire à ses engagements
      bội ước
    • Forfaire à la loi
      vi phạm pháp luật

Từ có nhắc đến "forfaire"