forfeitable

/'fɔ:fitəbl/
Học thuật
Thân thiện
forfeitable

The team's prize money is forfeitable if they break the rules.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị mất, có thể bị tước đoạt: Chỉ một quyền lợi, tài sản hoặc đặc quyền nào đó có thể bị lấy đi như một hình phạt hoặc hậu quả của việc vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The deposit is forfeitable if you cancel the booking less than 48 hours in advance. (Khoản đặt cọc có thể bị mất nếu bạn hủy đặt chỗ trước ít hơn 48 giờ.)
    • Certain privileges are forfeitable upon violation of the code of conduct. (Một số đặc quyền có thể bị tước đoạt khi vi phạm quy tắc ứng xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forfeitable interest": lợi ích có thể bị tước bỏ.

    • The contract stipulates that any financial gain from insider trading is a forfeitable interest. (Hợp đồng quy định rằng bất kỳ lợi nhuận tài chính nào từ giao dịch nội gián đều lợi ích có thể bị tước bỏ.)
  • "forfeitable property": tài sản có thể bị tịch thu.

    • Assets acquired through illegal means are considered forfeitable property by the court. (Tài sản được bằng phương tiện bất hợp pháp bị tòa án coi tài sản có thể bị tịch thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Forfeit (động từ): bị mất, bị tước đoạt (quyền lợi, tài sản).

    • He had to forfeit his prize due to cheating. (Anh ta phải bị tước giải thưởng gian lận.)
  • Forfeit (danh từ): thứ bị mất, bị tước đoạt; hình phạt.

    • Losing the match meant paying a forfeit. (Thua trận đấu đồng nghĩa với việc phải chịu một hình phạt.)
  • Forfeiture (danh từ): sự tước đoạt, sự tịch thu.

    • The law allows for the forfeiture of assets used in criminal activities. (Luật pháp cho phép tịch thu tài sản được sử dụng trong các hoạt động tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Confiscable: có thể bị tịch thu.
  • Loseable: có thể bị mất.
Từ trái nghĩa
  • Non-forfeitable: không thể bị tước đoạt.
  • Guaranteed: được đảm bảo.
  • Inalienable: không thể bị tước đoạt (thường dùng cho quyền cơ bản).
forfeitable

The team's prize money is forfeitable if they break the rules.

tính từ
  1. có thể mất, có thể bị thiệt