forfend
/fɔ:'fend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ngăn chặn, phòng tránh (một điều xấu, tai họa): Hành động chủ động ngăn không cho một sự việc tiêu cực hoặc nguy hiểm xảy ra.
- Bảo vệ, che chở khỏi (mối đe dọa): Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một mối nguy hiểm hoặc tác hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We must take measures to forfend a future economic crisis. (Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế trong tương lai.)
- The ancient spell was said to forfend the village from evil spirits. (Câu thần chú cổ xưa được cho là có thể bảo vệ ngôi làng khỏi những linh hồn độc ác.)
- His quick thinking forfended a major accident. (Sự nhanh trí của anh ấy đã ngăn chặn được một tai nạn nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heaven forfend!": Một thành ngữ cũ, dùng để bày tỏ sự kinh hoàng hoặc hy vọng mãnh liệt rằng điều gì đó sẽ không xảy ra. Có thể hiểu là "Trời ơi, đừng có thế!", "Cầu trời đừng để việc đó xảy ra!".
- Heaven forfend that we should ever have to face such a tragedy again. (Cầu trời đừng bao giờ để chúng ta phải đối mặt với một bi kịch như vậy nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Forfending (danh động từ): Hành động ngăn chặn, phòng tránh.
- The forfending of disaster was their top priority. (Việc ngăn chặn thảm họa là ưu tiên hàng đầu của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Prevent: Ngăn chặn, ngăn ngừa.
- Avert: Ngăn chặn, đẩy lùi (một điều xấu).
- Forestall: Ngăn chặn (bằng hành động đi trước).
- Ward off: Đẩy lùi, xua đuổi (mối đe dọa).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "forfend" là một từ có tính trang trọng và hơi cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc trong thành ngữ "Heaven forfend!".
- Nghĩa chính của từ luôn liên quan đến việc chủ động chứ không phải ngăn chặn một điều trung tính.
ngoại động từ
- đẩy ra xa, tránh (một tai hoạ...)